越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“chuyển động” (1)
chuyển động
英语
动move/motion
Vật thể đang chuyển động.
The object is moving.
相关词“chuyển động” (0)
未找到相关词。
短语“chuyển động” (1)
Vật thể đang chuyển động.
The object is moving.
